Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHẠM NGỌC THẠCH (KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐÔNG QL56) 27/4 → HÙNG VƯƠNG |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 3502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN TRỖI NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
16.990.000 | 8.495.000 | 6.796.000 | 5.437.000 | - | Đất ở |
| 3503 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3504 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG NB1 (TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ VÀNH ĐAI 3)
|
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3505 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 3665 (khu xen cư, xen kẹt) | Các lô đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
16.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
CHU VĂN AN QUỐC LỘ 1A → LÊ TRỌNG TẤN |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 17, 17A KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 NGUYỄN ĐỨC THIỆU (CHỢ BÀ SẦM, ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 825, TỜ BẢN ĐỒ 83) → NHÀ ÔNG NĂM (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1001, TỜ BẢN ĐỒ 83) |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG TỔ 12 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2 NGUYỄN ĐỨC THIỆU → NGUYỄN ĐỨC THIỆU |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NHÁNH CỤM 3 TRƯỜNG HỌC, KHU PHỐ BÌNH ĐƯỜNG 2 CHU VĂN AN → ĐƯỜNG SỐ 1 - KDC HƯƠNG SEN |
16.900.000 | 8.450.000 | 6.760.000 | 5.408.000 | - | Đất ở |
| 3510 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN CŨ) TRỌN ĐƯỜNG |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3511 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Chánh |
CAO THỊ NHÌ (ĐƯỜNG GIAO THÔNG HÀO ẤP 3, TÂN QUÝ TÂY) ĐOÀN NGUYỄN TUẤN → BÀ HUỆ |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất ở |
| 3512 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA) ĐƯỜNG SỐ 12 → ĐƯỜNG SỐ 8 |
16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 | - | Đất ở |
| 3513 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 2 Cách đường Phan Đình Phùng 300m → Đường Phan Đình Phùng |
16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.629.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3514 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
MBQH số 3446: | Đường có lòng đường 28m (đường đôi)
|
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3515 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Phường Tân Thạnh Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Hà Huy Tập |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3516 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 - Phường An Xuân Đoạn từ đường Trần Cao Vân → đến đường Huỳnh Thúc Kháng |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Khu dân cư Nam nhà máy nước - Phường An Xuân Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương → đến đường 24/3 |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến đường Duy Tân |
16.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3519 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN CÔNG HOAN | Đoạn 2 Cách đường Phan Đình Phùng 300m → Đường Phan Đình Phùng |
16.800.000 | 10.080.000 | 6.048.000 | 3.629.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3520 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô |
16.730.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |