Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

Tất cả
  • Tất cả
  • Thành phố Hà Nội
  • Thành phố Hồ Chí Minh
  • Thành phố Hải Phòng
  • Thành phố Đà Nẵng
  • Thành phố Cần Thơ
  • Thành phố Huế
  • Tỉnh Lai Châu
  • Tỉnh Điện Biên
  • Tỉnh Sơn La
  • Tỉnh Lạng Sơn
  • Tỉnh Quảng Ninh
  • Tỉnh Cao Bằng
  • Tỉnh Thanh Hóa
  • Tỉnh Nghệ An
  • Tỉnh Hà Tĩnh
  • Tỉnh Tuyên Quang
  • Tỉnh Lào Cai
  • Tỉnh Thái Nguyên
  • Tỉnh Phú Thọ
  • Tỉnh Bắc Ninh
  • Tỉnh Hưng Yên
  • Tỉnh Ninh Bình
  • Tỉnh Quảng Trị
  • Tỉnh Quảng Ngãi
  • Tỉnh Gia Lai
  • Tỉnh Khánh Hòa
  • Tỉnh Lâm Đồng
  • Tỉnh Đắk Lắk
  • Tỉnh Đồng Nai
  • Tỉnh Tây Ninh
  • Tỉnh Đồng Tháp
  • Tỉnh An Giang
  • Tỉnh Vĩnh Long
  • Tỉnh Cà Mau
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
Tất cả
  • Tất cả
  • Nhóm đất phi nông nghiệp
  •     Đất ở tại đô thị
  •     Đất ở tại nông thôn
  •     Đất ở
  •     Đất thương mại, dịch vụ
  •     Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
  •     Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
  •     Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
  • Đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp
  • Nhóm đất nông nghiệp
  •     Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
  •     Đất trồng cây lâu năm
  •     Đất nuôi trồng thủy sản
  •     Đất lâm nghiệp (Đất rừng đặc dụng, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng sản xuất)
  •     Đất trồng cây hằng năm
  •     Đất rừng sản xuất
  •     Đất rừng phòng hộ
  •     Đất rừng đặc dụng
  •     Đất làm muối
  •     Đất nông nghiệp khác
  •     Đất chăn nuôi tập trung
  •     Đất trồng cây hằng năm khác
-
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 Loại đất
13001 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 639/1: | Đoạn 2

Sau 100m

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13002 Tỉnh Tây Ninh
Xã Cần Giuộc

Khu dân cư Tân Thái Thịnh

4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - Đất thương mại, dịch vụ
13003 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Lộc

Đường trục chính MBQH (nhánh tuyến số 3)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13004 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng)

Từ cầu Tam Hoà → đến hết nhà ông Nhãng

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13005 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13006 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Đường ĐT 616 - Xã Tam Thái

từ giáp Tam Đàn → đến giáp Phú Thịnh) (Phía Nam Đường Ofid)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13007 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Phú An

ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

NGUYỄN CHÍ THANH → BẾN CHÀNH

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất thương mại, dịch vụ
13008 Tỉnh Cà Mau
xã Hoà Bình

Đường 1/5 (Đường chợ giữa)

Bắt đầu từ ranh đất nhà thầy Quý (Quốc lộ 1) → Đến cổng chợ mới

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13009 Tỉnh Cà Mau
xã Hoà Bình

Đường 19/5 (Đường quầy hàng Thanh niên)

Quốc lộ 1A → Đến kênh xáng Cà Mau-Bạc Liêu

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13010 Tỉnh Cà Mau
xã Gành Hào

Đường số 13

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13011 Tỉnh Cà Mau
xã Gành Hào

Các tuyến đường còn lại

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13012 Tỉnh Cà Mau
xã Gành Hào

Đường đối diện nhà các hộ dân

Bắt đầu từ giáp Đường Phan Ngọc Hiển (Nhà May Thi) → Đến giáp đường bê tông

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13013 Tỉnh Cà Mau
xã Gành Hào

Đường giáp ranh trụ sở UBND huyện

Bắt đầu từ giáp đường Phan Ngọc Hiển (Quán nước Điểm Hẹn) → Đến giáp đường bê tông

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13014 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 24

ĐT.741(THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 64) → THỬA ĐẤT SỐ 260, TỜ BẢN ĐỒ 64

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13015 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 23

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ68, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 15 (THỬA ĐẤTSỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 51)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13016 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 22

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 475, TỜ BẢN ĐỒ 63)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13017 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 21

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 835, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ 64)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13018 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 20

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 22 (THỬA ĐẤT SỐ 598, TỜ BẢN ĐỒ 63)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13019 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 32

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 821, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 395, TỜ BẢN ĐỒ 66

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13020 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 43

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 201, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 647, TỜ BẢN ĐỒ 49

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13021 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 42

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 49

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13022 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 41

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173, TỜ BẢN ĐỒ 52

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13023 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gia Lộc

Đường Cầu Ô

Đường 782 - Cầu Ô

4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - Đất ở
13024 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gia Lộc

Đường sau siêu thị (đường 782 cũ)

Đường 782 - Đường số 4/782

4.800.000 3.360.000 1.920.000 480.000 - Đất ở
13025 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường số 5 rộng 7,5m

4.800.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13026 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Triệu Sơn

Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: lô CL9: 18 đến CL9: 34

4.800.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13027 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 19

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 48

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13028 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 18

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 49

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13029 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 16

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 42

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13030 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Cơ

BÌNH MỸ 26

ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ 66

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13031 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28)

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13032 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13033 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn)

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13034 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào)

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13035 Tỉnh Thanh Hóa
Phường Hải Bình

Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13036 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước

Từ hết nhà văn hóa thôn Cẩm Khê → đến hết nhà ông Hiền (đối diện NTLS)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13037 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước

Từ đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường → đến hết nhà bà Ngọc) đến kênh chính Phú Ninh

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13038 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường số 1

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13039 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Ninh Thạnh Lợi

Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13040 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Trương Thu Hà (Đường số 2-N2 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13041 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Thị Minh (Đường số 1-N2 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13042 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường số 5, số 13

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13043 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Trần Văn Ơn (đường số 11 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13044 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Nguyễn Văn Uông

Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13045 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Lư Hòa Nghĩa (số 08 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13046 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Lê Thị Thành (số 10 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13047 Tỉnh Cà Mau
phường Bạc Liêu

Đường Phan Thị Phép (số 9 cũ)

Toàn tuyến

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13048 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyễn Lương Bằng

Đường trục xã còn lại

Đầu đường → Cuối đường

4.800.000 2.580.000 1.290.000 1.020.000 - Đất thương mại, dịch vụ
13049 Thành phố Hải Phòng
xã Nguyễn Lương Bằng

Điểm dân cư mới thôn Phạm Lâm, xã Đoàn Tùng

Các lô bám đường có mặt cắt 5,5m, vỉa hè 2m

4.800.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13050 Tỉnh Thái Nguyên
phường Trung Thành

Đường Võ Thị Sáu (từ đường Hoàng Quốc Việt Km 34+250 đến đê Sông Công (cạnh khu tái định cư Thu Lỗ, tổ dân phố Thu Lỗ, phường Trung Thành)) | Đoạn 1

Đường Hoàng Quốc Việt → Cổng Sư đoàn 312

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13051 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 42

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1057, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 855, TỜ BẢN ĐỒ 69)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13052 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 41

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 65)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13053 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 40

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 69

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13054 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 39

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 599, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 191, TỜ BẢN ĐỒ 65)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13055 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 38

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 69

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13056 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 37

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 65

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13057 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 36

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1042, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 69

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13058 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 35

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ597, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤTSỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13059 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 34

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 64) → THỬA ĐẤT SỐ 1307, TỜ BẢN ĐỒ 64

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13060 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 32

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1208, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 69 (THỬA ĐẤT SỐ 664, TỜ BẢN ĐỒ 74)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13061 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 47

THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜBẢN ĐỒ 70 → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢNĐỒ 65

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13062 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 46

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 69)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13063 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 44

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1066, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 48 (THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 69)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13064 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 05

TÂN BÌNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 326, TỜ BẢN ĐỒ 53) → TÂN BÌNH 57 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 66)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13065 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 49

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13066 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 51

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 53 (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 66)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13067 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Vĩnh Tân

TÂN BÌNH 53

ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 66)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất ở
13068 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn

Đường Nguyễn Xuân Vân

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13069 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Biện Thượng

Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m. Có đường giao thông đâm vào thửa đất (Các lô chia kiểu Biệt thự gồm: BT1: 12 và BT1: 13)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13070 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Biện Thượng

Tuyến đường số 2 rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13071 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Bình Dương

ĐƯỜNG VÀO KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1

ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 11)

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
13072 Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Chánh Hiệp

LÊ VĂN TÁCH

HỒ VĂN CỐNG → CUỐI TUYẾN

4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
13073 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Kiệt vào cổng Chùa Tịnh Độ - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13074 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Kiệt vào Quán cà phê Hoa Viên - Phường Hòa Hương

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13075 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Kiệt nhà ông Thêm - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13076 Thành phố Đà Nẵng
Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

Phường Tân Thạnh

Đường bê tông từ 2m trở lên thuộc khối phố Hà Nam

4.800.000 - - - - Đất ở tại đô thị
13077 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn

4.800.000 - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
13078 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 457/1 | Đoạn 2

Sau 100m

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13079 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 647 | Ngõ số 673

Đường Cách Mạng Tháng Tám

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13080 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 647 | Ngõ số 634

Đường Cách Mạng Tháng Tám

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13081 Tỉnh Thái Nguyên
phường Gia Sàng

Ngõ số 557: | Ngõ 571

Toàn tuyến

4.800.000 2.880.000 1.728.000 1.037.000 - Đất ở
13082 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lam Sơn

Từ TDC:01 đến TDC: 06

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13083 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Lam Sơn

Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25)

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13084 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m)

4.788.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13085 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Yên Định

Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Lý Yên đến hết đất ở hộ bà Minh

4.800.000 - - - - Đất ở tại nông thôn
13086 Tỉnh Tây Ninh
Xã Mỹ Yên

ĐT 835

Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C

4.780.000 3.346.000 1.912.000 478.000 - Đất ở
13087 Tỉnh Thanh Hóa
Xã Thiệu Hóa

Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ

4.782.000 - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
13088 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Hẻm 147 Nguyễn Thông

Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh

4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000 - Đất thương mại, dịch vụ
13089 Tỉnh Tây Ninh
Phường Long An

Hẻm 244 Nguyễn Thông

Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường

4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000 - Đất thương mại, dịch vụ
13090 Tỉnh Tây Ninh
Xã Bến Lức

Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh)

Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11

4.774.000 3.341.000 1.909.000 477.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
13091 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

Từ nhà ông Lê Xuân Vinh đối diện nhà ông Đoàn Ngọc Tín → đến giáp Cống ông Hai Nhâm

4.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13092 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Võ Chí Công (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa

Nam Cầu Chánh Cửu → đến Giáp Ngã 3 trường Nguyễn Trãi (kiệt nhà Võ Đức Thành và đối diện kiệt nhà ông Lê Viết Tâm)

4.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13093 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn

Đường 17,5m (4,0m -9,5m-4,0m)

4.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13094 Thành phố Đà Nẵng
Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

Đường Đống Tỵ (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh

Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến giáp Tam Dân

4.760.000 - - - - Đất thương mại, dịch vụ
13095 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

CÁCH MẠNG THÁNG 8

QL55 → LÊ THỊ HỒNG GẤM

4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - Đất ở
13096 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

NAM KỲ KHỞI NGHĨA

QL55 → LÊ TRỌNG TẤN

4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - Đất ở
13097 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

PHƯỚC THẠNH

QUỐC LỘ 55 → PHAN ĐĂNG LƯU

4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - Đất ở
13098 Thành phố Hồ Chí Minh
Xã Đất Đỏ

LÊ THÁNH TÔNG

QL55 → LÊ HỒNG PHONG

4.760.000 2.380.000 1.904.000 1.523.000 - Đất ở
13099 Tỉnh Tây Ninh
Phường Gò Dầu

Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu

Đường nội bộ trong khu tái định cư

4.760.000 3.332.000 1.904.000 476.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
13100 Thành phố Hải Phòng
phường Đồ Sơn

Đường Suối Rồng

Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể

4.760.000 2.275.000 1.890.000 1.575.000 - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Chia sẻ: