Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 13001 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 639/1: | Đoạn 2 Sau 100m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13002 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Tân Thái Thịnh
|
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13003 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đường trục chính MBQH (nhánh tuyến số 3)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13004 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ cầu Tam Hoà → đến hết nhà ông Nhãng |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13005 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 13,5m (4m - 5,5m - 4m) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13006 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 616 - Xã Tam Thái từ giáp Tam Đàn → đến giáp Phú Thịnh) (Phía Nam Đường Ofid) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN NGUYỄN CHÍ THANH → BẾN CHÀNH |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13008 | Tỉnh Cà Mau xã Hoà Bình |
Đường 1/5 (Đường chợ giữa) Bắt đầu từ ranh đất nhà thầy Quý (Quốc lộ 1) → Đến cổng chợ mới |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13009 | Tỉnh Cà Mau xã Hoà Bình |
Đường 19/5 (Đường quầy hàng Thanh niên) Quốc lộ 1A → Đến kênh xáng Cà Mau-Bạc Liêu |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13010 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường số 13 Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13011 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Các tuyến đường còn lại
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13012 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường đối diện nhà các hộ dân Bắt đầu từ giáp Đường Phan Ngọc Hiển (Nhà May Thi) → Đến giáp đường bê tông |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13013 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường giáp ranh trụ sở UBND huyện Bắt đầu từ giáp đường Phan Ngọc Hiển (Quán nước Điểm Hẹn) → Đến giáp đường bê tông |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13014 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 24 ĐT.741(THỬA ĐẤT SỐ 107, TỜ BẢN ĐỒ 64) → THỬA ĐẤT SỐ 260, TỜ BẢN ĐỒ 64 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13015 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 23 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ68, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 15 (THỬA ĐẤTSỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13016 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 22 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 475, TỜ BẢN ĐỒ 63) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13017 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 21 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 835, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 17 (THỬA ĐẤT SỐ 92, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13018 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 20 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 133, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 22 (THỬA ĐẤT SỐ 598, TỜ BẢN ĐỒ 63) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13019 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 32 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 821, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 395, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13020 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 43 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 201, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 647, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 42 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 252, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 41 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 173, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13023 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường Cầu Ô Đường 782 - Cầu Ô |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 13024 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
Đường sau siêu thị (đường 782 cũ) Đường 782 - Đường số 4/782 |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 13025 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 5 rộng 7,5m
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13026 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: lô CL9: 18 đến CL9: 34
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13027 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 19 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 308, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 663, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13028 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 18 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 198, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13029 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 16 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13030 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 26 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 123, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13032 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13033 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13036 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ hết nhà văn hóa thôn Cẩm Khê → đến hết nhà ông Hiền (đối diện NTLS) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13037 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Phước Từ đường vào chợ Cẩm Khê cũ (phía đối diện đường → đến hết nhà bà Ngọc) đến kênh chính Phú Ninh |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13038 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường số 1 Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13039 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Ninh Thạnh Lợi Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13040 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trương Thu Hà (Đường số 2-N2 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13041 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Thị Minh (Đường số 1-N2 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13042 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường số 5, số 13 Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13043 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Trần Văn Ơn (đường số 11 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13044 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Văn Uông Trần Huỳnh → Châu Văn Đặng |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13045 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Lư Hòa Nghĩa (số 08 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13046 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Lê Thị Thành (số 10 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13047 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Phan Thị Phép (số 9 cũ) Toàn tuyến |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13048 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Đường trục xã còn lại Đầu đường → Cuối đường |
4.800.000 | 2.580.000 | 1.290.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13049 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Lương Bằng |
Điểm dân cư mới thôn Phạm Lâm, xã Đoàn Tùng Các lô bám đường có mặt cắt 5,5m, vỉa hè 2m |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13050 | Tỉnh Thái Nguyên phường Trung Thành |
Đường Võ Thị Sáu (từ đường Hoàng Quốc Việt Km 34+250 đến đê Sông Công (cạnh khu tái định cư Thu Lỗ, tổ dân phố Thu Lỗ, phường Trung Thành)) | Đoạn 1 Đường Hoàng Quốc Việt → Cổng Sư đoàn 312 |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13051 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 42 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1057, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 855, TỜ BẢN ĐỒ 69) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13052 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 41 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13053 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 40 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 69 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13054 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 39 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 599, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 191, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13055 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 38 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 69 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13056 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 37 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 76, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13057 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 36 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1042, TỜ BẢN ĐỒ 69) → THỬA ĐẤT SỐ 157, TỜ BẢN ĐỒ 69 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13058 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 35 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ597, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤTSỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13059 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 34 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 155, TỜ BẢN ĐỒ 64) → THỬA ĐẤT SỐ 1307, TỜ BẢN ĐỒ 64 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13060 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 32 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1208, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 69 (THỬA ĐẤT SỐ 664, TỜ BẢN ĐỒ 74) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13061 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 47 THỬA ĐẤT SỐ 361, TỜBẢN ĐỒ 70 → THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢNĐỒ 65 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13062 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 46 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 44 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 69) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13063 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 44 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 1066, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 48 (THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 69) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13064 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 05 TÂN BÌNH 11 (THỬA ĐẤT SỐ 326, TỜ BẢN ĐỒ 53) → TÂN BÌNH 57 (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13065 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 49 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 329, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13066 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 51 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 53 (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13067 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 53 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 116, TỜ BẢN ĐỒ 66) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 13068 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Xuân Vân |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13069 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m. Có đường giao thông đâm vào thửa đất (Các lô chia kiểu Biệt thự gồm: BT1: 12 và BT1: 13)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13070 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường số 2 rộng 10,5m, vỉa hè rộng 5m
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13071 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG VÀO KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 232, TỜ BẢN ĐỒ 11) → KHU TĐC CỤM CÔNG NGHIỆP PHÚ CHÁNH 1 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13072 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
LÊ VĂN TÁCH HỒ VĂN CỐNG → CUỐI TUYẾN |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13073 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt vào cổng Chùa Tịnh Độ - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13074 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt vào Quán cà phê Hoa Viên - Phường Hòa Hương
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13075 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt nhà ông Thêm - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13076 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường bê tông từ 2m trở lên thuộc khối phố Hà Nam |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 13077 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ đường Nguyễn Đình Tựu và đường Trần Huỳnh → đến cống gần nhà ông Chuẩn |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13078 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 457/1 | Đoạn 2 Sau 100m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13079 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 647 | Ngõ số 673 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13080 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 647 | Ngõ số 634 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13081 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Ngõ 571 Toàn tuyến |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13082 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Từ TDC:01 đến TDC: 06
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13083 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13084 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 14,5m (4,5m - 5,5m - 4,5m) |
4.788.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13085 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ Nhà văn hóa khu phố Lý Yên đến hết đất ở hộ bà Minh
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 13086 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ)- ĐT 835C |
4.780.000 | 3.346.000 | 1.912.000 | 478.000 | - | Đất ở |
| 13087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ
|
4.782.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 13088 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 147 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13089 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Hẻm 244 Nguyễn Thông Nguyễn Thông - Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường |
4.776.000 | 3.343.000 | 1.910.000 | 477.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13090 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh) Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11 |
4.774.000 | 3.341.000 | 1.909.000 | 477.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13091 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nhà ông Lê Xuân Vinh đối diện nhà ông Đoàn Ngọc Tín → đến giáp Cống ông Hai Nhâm |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13092 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Nam Cầu Chánh Cửu → đến Giáp Ngã 3 trường Nguyễn Trãi (kiệt nhà Võ Đức Thành và đối diện kiệt nhà ông Lê Viết Tâm) |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13093 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu phố chợ Chiên Đàn - Xã Tam Đàn Đường 17,5m (4,0m -9,5m-4,0m) |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13094 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đống Tỵ (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Phước → đến giáp Tam Dân |
4.760.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 13095 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
CÁCH MẠNG THÁNG 8 QL55 → LÊ THỊ HỒNG GẤM |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13096 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
NAM KỲ KHỞI NGHĨA QL55 → LÊ TRỌNG TẤN |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13097 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
PHƯỚC THẠNH QUỐC LỘ 55 → PHAN ĐĂNG LƯU |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13098 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
LÊ THÁNH TÔNG QL55 → LÊ HỒNG PHONG |
4.760.000 | 2.380.000 | 1.904.000 | 1.523.000 | - | Đất ở |
| 13099 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
4.760.000 | 3.332.000 | 1.904.000 | 476.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 13100 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Suối Rồng Nhà số 1 đường Suối Rồng → Khu nhà Khối đoàn thể |
4.760.000 | 2.275.000 | 1.890.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |