Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 54 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12902 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 53 AN SƠN 24 (CẦU GỪA) → AN SƠN 52 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12903 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 52 AN SƠN 26 (Ụ RẠCH BỌNG, THỬA ĐẤT SỐ 229, TỜ BẢN ĐỒ 3) → CẦU QUẢN CỨ |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12904 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 51 AN SƠN 26 (THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CẦU LỚN AH (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12905 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 50 AN SƠN 01 → ĐÊ BAO RẠCH CẦU QUAY (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12906 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 49 AN SƠN 01 → AN SƠN 05 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12907 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 48 AN SƠN 25 → ĐẤT ÔNG NGUYỄN VĂN BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12908 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 45 AN SƠN 02 (NGÃ 3 LÀNG) → AN SƠN 01 (Ụ SÁU RI) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12909 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
ĐT 827 (ĐT 827A) Cầu Phú Lộc - Hết ranh trụ sở UBND xã Thanh Phú Long (cũ) (trừ KDC chợ Thanh Phú Long) |
4.900.000 | 3.430.000 | 1.960.000 | 490.000 | - | Đất ở |
| 12910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 16 TÂN XUÂN 1 → ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG TÔ KÝ |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12911 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 11 TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 6 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ẤP CHÁNH 6 TÂN XUÂN 5 → TÂN XUÂN 4 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12913 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Thạnh |
Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ Thạnh (xã Mỹ Lạc cũ) Cặp ĐT 817 |
4.900.000 | 3.430.000 | 1.960.000 | 490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12914 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Bùi Thị Xuân: Từ đường Tịch Điền đến đường Trần Quang Diệu
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Võ Nguyên Giáp (đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn) từ Quốc lộ 1A đến hết ranh giới phường Hạc Thành
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12916 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Minh Không đến cuối ngõ 370 Lý Nhân Tông
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12917 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Lý Nhân Tông đến Trường Mầm non Điện Biên
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12918 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ba đường còn lại bao quanh khu dân cư Viện thiết kế kéo về phía Bắc cắt đường Phạm Văn Hinh
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12919 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Tống Duy Tân đến đường Hàng Sứ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 87 Hàn Thuyên
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12921 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Hợp Tiến: Từ Tống Duy Tân đến hết ngõ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12922 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 55 Lê Hồng Phong
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Cao Vân 1-2: Từ Quốc lộ 1A đến đường Nguyễn Sơn
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Doanh trại Quân đội
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12925 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ khu tập thể BXD (phường Bắc Sơn cũ)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 19 phố 1 đến đầu Phố 1
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Tống Duy Tân: Đoạn từ giáp ranh xã Tây Đô đến đường phố Phạm Đốc (đường rẽ vào cổng làng Khu phố Thành Nhân)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12928 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12929 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12930 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12931 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Vũ Phi Trừ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12932 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Phạm Tiến Năng
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12933 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Đào Duy Từ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12934 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đầu cầu Bình Hòa đến hết địa phận phường Sầm Sơn
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12935 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Lạc Long Quân (đường Ven biển)
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12936 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã tư đường Đoàn Quý Phi → đến giáp đường Nông Cống (phía Nam đường Hùng Vương) |
4.883.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12937 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
4.872.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12938 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 22,5m (6m- 10,5m-6m) |
4.872.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12939 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư cầu Kỳ Phú 1 & 2 (giai đoạn 3) mở rộng - Phường An Phú Đường QH rộng 13 m |
4.875.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12940 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Ngã ba Tân Lân kéo dài về các ngã 100m |
4.872.000 | 3.410.000 | 1.948.000 | 487.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12941 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Trần Phú
|
4.872.000 | 3.410.000 | 1.948.000 | 487.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12942 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 13,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 3.0m ) |
4.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12943 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường bao quanh khu hoa viên (chợ An Tân cũ - rộng > 2,5m). |
4.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12944 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Tứ Cường Đường rộng 15,25m-15,5m (lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m + 3,75m; lòng đường 7,5m, vỉa hè 4m x2; lòng đường |
4.860.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12945 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Đường Quốc lộ 17B (đoạn đi qua thôn Trung Tuyến và thôn Phát Minh) Cầu Nga giáp xã An Thành → Công ty Tuấn Tú |
4.860.000 | 2.430.000 | 780.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12946 | Tỉnh Thái Nguyên xã Bằng Thành |
Đất ở trung tâm xã | Ngã ba bắt đầu từ cống qua cổng trụ sở Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân xã Bằng Thành → Hết ngã tư chợ |
4.850.000 | 2.910.000 | 1.746.000 | 1.048.000 | - | Đất ở |
| 12947 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Nam Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
4.851.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 10
|
4.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 5
|
4.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12950 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) Nhà ông Lê Kim Kiều - Kênh 12 (Cầu Kênh 12) |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12951 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Dương Văn Dương (Huỳnh Việt Thanh) Chân cầu Tân Thạnh - Hết nhà ông Lê Kim Kiều |
4.840.000 | 3.388.000 | 1.936.000 | 484.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12952 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp đường Trần Phú → Tiếp giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
4.830.000 | 1.050.000 | 462.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12953 | Tỉnh Lai Châu phường Đoàn Kết |
Đường Trần Hưng Đạo Tiếp giáp Siêu thị Quang Thanh → Tiếp giáp đường Vừ A Dính |
4.830.000 | 1.050.000 | 462.000 | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 604 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | 1.043.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Vào 100m Đường Bắc Nam |
4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | 1.043.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12956 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 479 | Đoạn 2 Ngã ba → Vào 200m tiếp theo |
4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | 1.043.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12957 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Các trục đường bê tông còn lại Đường Bắc Nam → 150m |
4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | 1.043.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12958 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Đoạn 2: mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m Qua 200m → 500m |
4.830.000 | 2.898.000 | 1.739.000 | 1.043.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12959 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12960 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường mới Ao cơ khí tiểu khu Ba Đình (phố Đinh Chương Dương)
|
4.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12961 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đường Mai Lập Đôn: Đoạn từ nhà bà Cúc đến sau Kho bạc
|
4.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12962 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
4.825.000 | 3.377.000 | 1.929.000 | 482.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12963 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường còn lại - Xã Tam Dân Từ QL 40B (nhà ông Hải) đi kênh chính Phú Ninh |
4.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12964 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường liên xã: Cầu Đò Bè đến Đền Lạch Bạng
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12965 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa) |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12966 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 17 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 15 (THỬA ĐẤT SỐ 1, TỜ BẢN ĐỒ 54) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12967 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 16 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 142, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 237, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12968 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 15 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 51) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12969 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 14 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 144, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12970 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 13 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 177, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12971 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 12 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ146, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜBẢN ĐỒ 63 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12972 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 19 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 64) → TÂN BÌNH 21 (THỬA ĐẤT SỐ 1493, TỜ BẢN ĐỒ 64) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12973 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 18 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 63) → THỬA ĐẤT SỐ 896, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12974 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12975 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12976 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 189, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn đến khu nhà trọ ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (khu Bệnh Viện)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12977 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Đường Tua II - Đồng Khởi (Hương Lộ 2) Vòng xoay xã - Hết Trường THPT Hoàng Văn Thụ |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 12978 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
ĐT 781 Vòng xoay xã - Đầu đường Võ Thị Sáu |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 12979 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Yết Kiêu Cầu Trần Quốc Toản - Cầu Sắt |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12980 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
ĐT 786 Ngã 4 Quốc tế - Hết ranh TP.Tây Ninh cũ (hướng đi Thanh Điền) |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất ở |
| 12981 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 21A Đường Điện Biên Phủ Đường Điện Biên Phủ - Đường Nguyễn Trọng Cát |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12982 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phong Quang |
Các khu dân cư và khu tái định cư | Đường nội bộ khu dân cư Phặc Tràng
|
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12983 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Tây kênh Rạch Ruộng Nhỏ Ranh đất bà Tạ Thị Liếu, Ấp 2 → Hết ranh đất ông Đoàn Thanh Quang, Ấp 2 |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12984 | Tỉnh Cà Mau xã Sông Đốc |
Bờ Tây kênh Rạch Ruộng Nhỏ Ranh đất bà Trần Thị Thủy, Ấp 1 → Hết ranh đất ông Nguyễn Quang Tiệp, Ấp 1 |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12985 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Hữu Bằng Đường trục các thôn Văn Cao, Văn Hòa, Kim Đới 1, Kim Đới 2, Kim Đới 3, Tam Kiệt |
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 12986 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba sau Nghĩa trang Liệt sỹ (thôn Cẩm La) → Ngã tư Trà Phương (đường quanh núi Chè) |
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 12987 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn Ngã ba nhà ông Tĩnh (thôn Cẩm La) → Ngã ba nhà ông Lợi |
4.800.000 | 2.880.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | - | Đất ở |
| 12988 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Các khu đất tái định cư khu vực Hữu Bằng Khu tái định cư Dự án đường sắt thôn Kim Đới 2, Tam Kiệt, mặt cắt đường 5,5 mét |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 12989 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 616 - Xã Tam Đàn từ giáp Tam Kỳ → đến giáp xã Tam Thái) |
4.800.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12990 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 11 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 63) → TÂN BÌNH 05 (THỬA ĐẤT SỐ 324, TỜ BẢN ĐỒ 53) |
4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | - | Đất ở |
| 12991 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Võ Nguyên Lượng từ phố Trần Quý Cáp đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12992 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ lô số BT.A3.14 đến lô đất số BT.A3.23; Đoạn từ lô số BT.A3.2 đến lô đất số BT.A3.11; Đoạn từ lô số LK.A6.2.1 đến lô đất số BT.A3.24; Đoạn từ lô số LK.A6.2.2 đến lô đất số LK.A6.2.26.
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12993 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Mặt cắt đường dưới 35m
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12994 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Sau 100m → Phố An Châu |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 12995 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Đường rẽ khu dân cư Cầu Sắt, đối diện cửa hàng xăng dầu Petrolimex số 01 Đường Trần Hưng Đạo → Giáp địa phận phường Phổ Yên |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 12996 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ngã ba giáp thị trấn Nông Cống (cũ) đến ông Long thửa 315, tờ bản đồ số 05 (thôn Cao Nhuận)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12997 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường trục chính đường 42m (Lô LKA:01-LKA:16)
|
4.800.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 12998 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường trục chính các thôn
|
4.800.000 | 3.200.000 | 2.300.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12999 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 593/1 | Đoạn 2 Sau 100m |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |
| 13000 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ số 800 có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Cách Mạng Tháng Tám |
4.800.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.037.000 | - | Đất ở |