Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 12801 | Thành phố Hải Phòng xã Hồng Châu |
Đường 396B Ngã ba Ngã ba đường vào thôn Thiên Khánh → Ngã ba Tuy Hoà - tuyến 3 |
4.950.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 1.175.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12802 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường ĐH01 Cống Trượi → Chợ Vé |
4.950.000 | 2.475.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12803 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Lại |
Đường 396C Quốc lộ 37 → Xã Khúc Thừa Dụ |
4.950.000 | 2.475.000 | 1.625.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12804 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
4.950.000 | 3.465.000 | 1.980.000 | 495.000 | - | Đất ở |
| 12805 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất khu vực tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến chợ mới Tam Quang |
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12806 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã tư sân vận động Định Liên đến ngã tư đi vào đình làng Duyên Thượng
|
4.945.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12807 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Điểm dân cư Đồng Ải, thôn Quy Xá, xã Thiệu Vận
|
4.950.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12808 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu tái định cư Tân Kim
|
4.944.000 | 3.460.000 | 1.977.000 | 494.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12809 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) |
4.929.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12810 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết đường bê tông 1/5 → đến hết trường Phạm Như Xương |
4.926.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12811 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
4.925.000 | 3.447.000 | 1.969.000 | 492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12812 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TRẦN XUÂN SOẠN (CÁNH ĐỒNG MẮT MÈO) CMT8 → QUỐC LỘ 51 |
4.920.000 | 2.460.000 | 1.968.000 | 1.574.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TÔ NGUYỆT ĐÌNH QUỐC LỘ 51 → NGUYỄN AN NINH |
4.920.000 | 2.460.000 | 1.968.000 | 1.574.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
TUYẾN TRÁNH QUỐC LỘ 56 GIÁP RANH PHƯỜNG LONG HƯƠNG CŨ → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG KIM DINH CŨ |
4.920.000 | 2.460.000 | 1.968.000 | 1.574.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12816 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đoàn Giỏi Trần Quang Diệu → Đường số 16 |
4.910.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12817 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12818 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
4.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12819 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Đường tỉnh ĐT.266 (đi từ Phổ Yên) | Đoạn 5 Giáp nhà máy Kẽm → Ngã ba núi Căng |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12820 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Khu dân cư số 2B | Đường rộng 17,5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12821 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã ba (Cổng UBND xã Thanh sơn cũ) → Ngã tư ông Chiến |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12822 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã ba tạp hóa nhà ông Nin → Ngã tư ông Nhuôm |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12823 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Sân văn hóa xóm 15 → Ngã tư nhà Ông Gòng |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12824 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã Tư ông Tuấn → Sân văn hóa xóm 15 |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12825 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã Tư Tráng Liệt → Ngã Tư ông Tuấn |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12826 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Ngã ba Đình An Lão → Đa Khê |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12827 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường trục chính thôn Cầu Rặng → Trường THPT Thanh Hà |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12828 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Nam |
Đường trục xã còn lại
|
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 14 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 8) → AN SƠN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12830 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường Quốc lộ 45 thôn Đoài Đông nhà ông Phượng đi nhà ông Hoan
|
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12831 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư còn lại (trừ các trục đường chính) - Xã Tam Thanh Đường bê tông có độ rộng từ 5m trở lên |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12832 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu đô thị Đại Phong | Đường quy hoạch rộng 13m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12833 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Khu dân cư Hồng Diện (trừ các lô bám Tỉnh lộ 261), đường quy hoạch rộng 13.5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12834 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Khu dân cư Phú Đại Cát
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Hoàng Hoa Thám (ĐT 266) → Đường Tôn Đức Thắng (ĐT.261) |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12836 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường lộ mới (Lộ kinh Tám Dần) UBND phường 8 cũ → Nguyễn Trung Trực |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12837 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Trương Phùng Xuân Kênh Rạch Rập → Hết ranh Dự án LIA |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12838 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Nguyễn Mai Toàn tuyến |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 12839 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Đất tái định cư trong khu đô thị Nam Thái (phần diện tích 19,45 ha) | Đường quy hoạch rộng 42 m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12840 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 44 AN SƠN 02 → NHÀ BÀ NGỌC |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 43 AN SƠN 45 → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 42 ĐÊ BAO AN SƠN → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12843 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị GARDEN CITY | Đường Hoa Đan, đường Hoa Đào, đường Hoa Mai
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12844 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GIA SÀNG | Đoạn 3 Hết khu dân cư số 1 Gia Sàng |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12845 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Đường Lê Thiện Đường tàu TDP Dụ Nghĩa 2 → Cổng chào TDP Dụ Nghĩa 2 |
4.900.000 | 3.430.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12846 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Khu đô thị số 4 (gần bệnh viện) | Đường rộng 23,5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12847 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Đường đi xóm Hòa Bình | Đoạn 1 Cầu Vồng cũ → Gặp đường nội thị Khu dân cư số 1 |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12848 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Nhuận Đức |
ĐƯỜNG SỐ 623 NGUYỄN THỊ RÀNH → ĐƯỜNG SỐ 624 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12849 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
ĐƯỜNG SỐ 436 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ → ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12850 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Quốc lộ 37 | Đoạn 1 Giáp đất xã Hoàng Vân, tỉnh Bắc Ninh → Cách ngã tư cầu Ca 200m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12851 | Tỉnh Thái Nguyên xã Kha Sơn |
Điểm dân cư phía Tây Bắc xã Kha Sơn | Đường rộng 15,5 m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12852 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của Quốc lộ 37 | Đường vào Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình Quốc lộ 37 → Khu tái định cư Nhà máy may TNG Phú Bình (hết đất xã Phú Bình) |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12853 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Chiên Đàn (Tuyến ĐH2 (Đường Ngang)) - Thị Trấn Phú Ninh Từ kênh N8 → đến giáp đường vào ngõ ông Đặng Văn Hiện |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12854 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
ĐƯỜNG SỐ 613 CAO THỊ BÈO → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12855 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ THẠO ĐƯỜNG BA SA → KÊNH QUYẾT THẮNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12856 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ TIẾP ĐƯỜNG TRUNG VIẾT → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12857 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ NHIA PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG BA SA |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất ở |
| 12858 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 4 Cống qua đầm Ông Cầu → Nhà văn hóa xóm Gốc Mít |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12859 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị đường Lý Thường Kiệt (đoạn phía đường Thắng Lợi) - (nằm trong QH khu trung tâm hành chính Sông Công) - Khu B | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12860 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu tổ hợp dịch vụ, trưng bày sản phẩm và nhà ở Tuấn Nghĩa | Đường quy hoạch rộng 15m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12861 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Châu Trinh - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Kiệt số 495 |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12862 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường rộng 7,5m
|
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12863 | Tỉnh Thanh Hóa Xã An Nông |
Đường từ Quốc lộ 47C đi xã Nông Trường cũ (địa phận xã An Nông cũ) lô D23, G22
|
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12864 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Các thửa đất bám đường thôn và đường chính nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 47B (thửa 544, 484, 1610, 1605, 1632, 1384 tờ 10; thửa 14 tờ 14; thửa 616, 358, tờ 15)
|
4.900.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 12865 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Kiệt QL62 - Nguyễn Thị Hạnh |
4.900.000 | 3.430.000 | 1.960.000 | 490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12866 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Cần Giờ |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12 MÉT TRỌN ĐƯỜNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12867 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
TRUÔNG BỒNG BÔNG NGUYỄN VĂN THÀNH → RANH KHU LIÊN HIỆP (CHÁNH HIỆP - BÌNH DƯƠNG) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12868 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
TRUÔNG BỒNG BÔNG RANH CHÁNH HIỆP – BÌNH DƯƠNG → NGHĨA TRANG TRUÔNG BỒNG BÔNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12869 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
HUỲNH VĂN CỌ TRỌN ĐƯỜNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12870 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNNG CAO THỊ NIỆM, ĐƯỜNG 457 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG TRẦN THỊ BÔNG (461) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12871 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
LÊ CẨN NGUYỄN THỊ TRIỆU → ĐƯỜNG NHỰA KHU PHỐ 2 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12872 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 31 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 → ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12873 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 15 LÊ THỊ LƠ → NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12874 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP → DƯƠNG CÔNG KHI |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12875 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 18 LÊ THỊ LƠ ( HẠT ĐIỀU HUỲNH MINH) → HƯƠNG LỘ 60 (NGÃ TƯ NGƠI) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12876 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | 2.400.000 | 1.900.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12877 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Đường trục chính các thôn: Chuẩn Thừng; Hải Linh; Thiên Đông, Thiên Xuân, Viên Chử Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12878 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Đường trục chính các thôn: Quyết Tâm, Tường Vu, Phạm Xá 1, Phạm Xá 2, Vang Phan, Bùng Dựa Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12879 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Đường trục chính các thôn còn lại Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12880 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường trục chính các thôn (Dưỡng Thái Nam, Dưỡng Thái Bắc, Lễ Độ, Phan Chi, Đồng Mỹ, Tân Thành, Quang Khải, Cổ Phục Nam, Vân Dương, Cống Khê, Phương Tân) Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | 3.200.000 | 1.800.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 12881 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Cổng UBND xã Định Hóa → Số nhà 48 xóm Hợp Thành |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12882 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Cách ngã tư trung tâm xã Định Hóa 100m → Ngã ba xóm Châu Thành |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12883 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đường từ cổng Bệnh viện Đa khoa Định Hóa đến giáp đường nội thị ATK (hướng đi cầu Gốc Găng)
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12884 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 1 Quốc lộ 3C → Đầu ngõ 62 |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12885 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Đường quy hoạch dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội | Từ Quốc lộ 37 đến nhà văn hóa xóm Trung Na, đường rộng 12,5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12886 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ 180: Rẽ cạnh Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên Đường Z115 → 100m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12887 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ rẽ đi Nhà văn hóa tổ 4, phường Tân Thịnh Đường Z115 → 150m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12888 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 3 Ngã ba rẽ đi Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải → Cổng Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12889 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 3 | Đoạn 4 Các nhánh rẽ trên đường Quang Vinh, (đoạn từ Trường Tiểu học Quang Vinh đến Nhà văn hóa tổ 8) → Hết ngõ |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12890 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG GIA SÀNG | Đoạn 3 Hết khu dân cư số 1 Gia Sàng |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12891 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 33m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12892 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Khu dân cư Hầm Lò, phố Giang Khánh, xã Phú Lương | Khu dân cư tổ dân phố Thái An, đường rộng 11 m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12893 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1 Km83 +300 → Km85+ 660 (hết đất xóm Giang Bình) |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12894 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Từ đi xã Quân Chu) | Đoạn 2 Đầu điểm Dân cư Nông Thôn xóm Duyên, xã Vạn Phú (đường Quy Hoạch Rộng 36M) → Hết điểm Dân cư Nông Thôn xóm Duyên, xã Vạn Phú |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12895 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thuận Mỹ |
Khu dân cư chợ Thanh Phú Long Đường số 1, 4 và 5 |
4.900.000 | 3.430.000 | 1.960.000 | 490.000 | - | Đất ở |
| 12896 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Khu dân cư Đồng Phách Kháo Còong | Khu dân cư số 1 xã Hoàng Nông (cũ)
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12897 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
VŨ TỤ TRỌN ĐƯỜNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 12898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG DÂN CHỦ RANH PHƯỜNG HÒA LỢI → RANH PHƯỜNG VĨNH TÂN |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
LÊ LAI (TRỪ ĐẤT THUỘC CÁC KCN) RANH KLH, KCN PHÚ GIA → RANH HÒA LỢI - HÒA PHÚ (CŨ) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 12900 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 55 AN SƠN 01 → AN SƠN 37 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |